20/06/2026
🚘HƯỚNG DẪN CHỌN THIẾT BỊ AN TOÀN CHO TRẺ EM ĐÚNG CHUẨN
( “Thông tin tham khảo, tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn UN/ECE R44, UN/ECE R129 và quy định hiện hành tại Việt Nam.”
Nguồn ảnh: VTV)
1. Nhóm thiết bị cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Chiều cao: < 105 cm
Cân nặng: < 13 kg
Độ tuổi: < 15 tháng tuổi
Tiêu chuẩn an toàn: UN/ECE R44 và UN/ECE R129
Chú thích: Đây thường là dạng nôi xách tay hoặc ghế quay về phía sau, giúp bảo vệ tối đa vùng cổ và xương sống còn non nớt của trẻ sơ sinh khi có va chạm xảy ra.
2. Nhóm thiết bị cho trẻ tập đi và trẻ nhỏ
Chiều cao: 105 - 150 cm
Cân nặng: 9 - 36 kg
Độ tuổi: Từ 9 tháng tuổi đến 11 tuổi
Tiêu chuẩn an toàn: UN/ECE R44 và UN/ECE R129
Chú thích: Dòng ghế này có khoảng quy đổi rất rộng (phổ biến là dòng ghế đa giai đoạn). Phụ huynh có thể điều chỉnh linh hoạt hệ thống dây đai và tựa đầu theo sự phát triển thực tế của con.
3. Nhóm ghế ô tô cho trẻ lớn
Chiều cao: > 125 cm
Cân nặng: 15 - 36 kg
Độ tuổi: Từ 4 - 11 tuổi
Tiêu chuẩn an toàn: UN/ECE R44
Chú thích: Ghế có phần tựa lưng cao, giúp định vị dây an toàn của ô tô đi đúng qua vai và ngực của trẻ (thay vì thắt vào cổ), đảm bảo an toàn khi phanh gấp.
4. Nhóm đệm lót / Ghế không tựa lưng
Chiều cao: > 145 cm
Cân nặng: 22 - 36 kg
Độ tuổi: Từ 6 - 11 tuổi
Tiêu chuẩn an toàn: UN/ECE R44
Chú thích: Đây là dạng đệm lót (booster seat) nhằm nâng chiều cao của trẻ lên, giúp dây an toàn của xe thắt vừa vặn, không bị kích hoặc gây khó chịu.
📌 CÁC LƯU Ý QUAN TRỌNG CẦN BIẾT
- Tính thực tế: Hướng dẫn trên mang tính chất khuyến nghị. Phụ huynh bắt buộc phải căn cứ vào vóc dáng và cân nặng thực tế của con mình để chọn loại ghế phù hợp nhất, thay vì chỉ nhìn vào độ tuổi.
- Quy định pháp luật (Hiệu lực từ 1/7/2026): Khi chở trẻ em dưới 10 tuổi VÀ có chiều cao dưới 1,35m trên xe ô tô:
• Tài xế không được cho trẻ ngồi cùng hàng ghế với người lái (hàng ghế trước).
• Bắt buộc phải sử dụng thiết bị an toàn cho trẻ em đúng tiêu chuẩn.
📌Link ghế phù hợp từng độ tuổi ở bình luận đầu tiên👇